học bổng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền hoặc tài trợ được cấp cho học sinh, sinh viên để hỗ trợ việc học tập: "Học bổng" là một hình thức hỗ trợ tài chính, thường dựa trên thành tích học tập xuất sắc, hoàn cảnh khó khăn hoặc các tiêu chí cụ thể khác, nhằm giúp người nhận có thể tiếp tục hoặc hoàn thành chương trình học.
- Phần thưởng bằng tiền hoặc hiện vật cho việc học giỏi: "Học bổng" cũng có thể được hiểu như một phần thưởng khuyến khích, công nhận nỗ lực và kết quả học tập đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em ấy đã giành được học bổng toàn phần của trường đại học danh tiếng. (Khoản tài trợ này sẽ chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí cho em.)
- Nhờ có học bổng hỗ trợ, nhiều sinh viên nghèo vượt khó đã có thể yên tâm đến trường. (Khoản tiền này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình.)
- Học kỳ này, tôi đạt loại giỏi nên được nhận học bổng khuyến học. (Đây là phần thưởng bằng tiền cho thành tích học tập tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Học bổng toàn phần": loại học bổng chi trả toàn bộ các chi phí chính liên quan đến việc học như học phí, phí sinh hoạt, sách vở.
- Học bổng toàn phần là mục tiêu phấn đấu của nhiều sinh viên.
- "Học bổng bán phần": loại học bổng chỉ chi trả một phần chi phí học tập, ví dụ một nửa học phí.
- Dù chỉ là học bổng bán phần, nó cũng giúp gia đình tôi đỡ đi một khoản lớn.
- "Học bổng du học": khoản tài trợ dành riêng cho việc theo học tại một cơ sở đào tạo ở nước ngoài.
- Cô ấy đang nộp hồ sơ xin học bổng du học tại Nhật Bản.
Biến thể và từ gần giống
- Hỗ trợ học phí (cụm danh từ): Khoản tiền hỗ trợ trực tiếp cho học phí, có thể là một phần của học bổng hoặc một chính sách riêng.
- Trợ cấp sinh viên (cụm danh từ): Khoản tiền hoặc lợi ích được cấp cho sinh viên, có thể dựa trên hoàn cảnh kinh tế hơn là thành tích học tập.
- Giải thưởng học thuật (cụm danh từ): Phần thưởng (có thể bằng tiền, hiện vật hoặc danh hiệu) trao cho thành tích xuất sắc trong học tập hoặc nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
- Bổng (danh từ, từ Hán Việt, ít dùng độc lập): Khoản tiền trợ cấp, thường dùng trong các từ ghép như "học bổng", "sinh bổng".
- Tiền trợ cấp học tập (cụm danh từ): Cách diễn đạt rõ nghĩa về bản chất tài chính của học bổng.
Các cụm từ liên quan
- Xin học bổng / Nộp đơn xin học bổng: hành động gửi hồ sơ để được xét duyệt nhận học bổng.
- Cậu ấy đang rất bận rộn chuẩn bị hồ sơ để xin học bổng.
- Đạt học bổng / Giành học bổng: thành công trong việc được nhận học bổng.
- Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng tôi đã đạt học bổng mà mình mong ước.
- Hết hạn nộp hồ sơ học bổng: thời điểm chấm dứt việc tiếp nhận đơn đăng ký xin học bổng.
- Bạn nhớ canh đúng ngày, đừng để lỡ hết hạn nộp hồ sơ học bổng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "học bổng")
- dt (H. bổng: tiền nhận được của Nhà nước) Tiền học sinh, sinh viên nhận được của Nhà nước hay của đoàn thể để tiếp tục ăn học: Vì học giỏi, năm nào cháu ấy cũng có học bổng.